ồ ồ

  1. caverneux
    • Giọng ồ ồ
      voix caverneuse
  2. bruyamment et à grand flots
    • Nước đổ ồ ồ vào miệng cống
      l'eau s'engouffre bruyamment et à grands flots dans la bouche de l'égout

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ồ ồ
Trời mưa to, nước chảy ồ ồ vào miệng cống.